bummer
bummer /ˈbʌ.mɚ/ nghĩa là chán thật, tiếc quá
Các nghĩa
-
chán thật, tiếc quá
A gay man.
What a bummer!
That's a bummer.
Wasn't that day a bummer!
Dạng khác
- bummers plural
bummer /ˈbʌ.mɚ/ nghĩa là chán thật, tiếc quá
chán thật, tiếc quá
A gay man.
What a bummer!
That's a bummer.
Wasn't that day a bummer!