← Từ điển
bummer
B2
noun
/ˈbʌ.mɚ/
Các nghĩa
chán thật, tiếc quá
A disappointment, a pity, a shame.
colloquial
That's a total bummer.
Dạng khác
bummers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi