← Từ điển

bummed

B2 adj

bummed /bʌmd/ nghĩa là chán nản, thất vọng

Các nghĩa

  1. chán nản, thất vọng

    Synonym of bummed out.

    I'm really bummed that we didn't get a company dinner this summer.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ