bummed
bummed /bʌmd/ nghĩa là chán nản, thất vọng
Các nghĩa
-
chán nản, thất vọng
Synonym of bummed out.
I'm really bummed that we didn't get a company dinner this summer.
Dạng khác
- more bummed comparative
- most bummed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ