bumbler
bumbler nghĩa là kẻ vụng về, người hay làm hỏng việc
Các nghĩa
-
kẻ vụng về, người hay làm hỏng việc
Someone who bumbles; a stumbler or blunderer.
Dạng khác
- bumblers plural
bumbler nghĩa là kẻ vụng về, người hay làm hỏng việc
kẻ vụng về, người hay làm hỏng việc
Someone who bumbles; a stumbler or blunderer.