bullwhip
bullwhip nghĩa là quất bằng roi da
Các nghĩa
-
quất bằng roi da
To beat with a bullwhip.
Dạng khác
- bullwhips present, singular, third-person
- bullwhipping participle, present
- bullwhipped participle, past
bullwhip nghĩa là quất bằng roi da
quất bằng roi da
To beat with a bullwhip.