← Từ điển

bullish

C2 adj

bullish /ˈbʊlɪʃ/ nghĩa là vạm vỡ, lực lưỡng như bò mộng

Các nghĩa

  1. vạm vỡ, lực lưỡng như bò mộng

    Having a muscular physique, built ‘like a bull’.

    I'm very bullish over that.

  2. ngang ngạnh, bướng bỉnh, hống hách

    Aggressively self-confident or assertive; bullheaded.

    He was heavily criticised for his bullish behaviour.

  3. lạc quan, tin tưởng; lạc quan một cách mù quáng

    Optimistic, confident; overly or foolishly optimistic or hopeful.

  4. có xu hướng tăng giá

    Characterized by rising value.

Dạng khác