← Từ điển

bullets

A2 noun

bullets /ˈbʊl.ɪts/ nghĩa là đôi át

Các nghĩa

  1. đôi át

    A pair of aces as a starting hand in Texas hold 'em

    slang

    The police will get you to find the bullets.

    This gun is out of bullets.

    It's a weapon without bullets.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ