bullets
bullets /ˈbʊl.ɪts/ nghĩa là đôi át
Các nghĩa
-
đôi át
A pair of aces as a starting hand in Texas hold 'em
The police will get you to find the bullets.
This gun is out of bullets.
It's a weapon without bullets.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ