bulldozing
bulldozing nghĩa là sự san ủi bằng xe ủi
Các nghĩa
-
sự san ủi bằng xe ủi
An act of demolition with a bulldozer.
Dạng khác
- bulldozings plural
bulldozing nghĩa là sự san ủi bằng xe ủi
sự san ủi bằng xe ủi
An act of demolition with a bulldozer.