← Từ điển

bullcrap

C2 verb

bullcrap /ˈbʊlkɹæp/ nghĩa là nói dối, bịa chuyện

Các nghĩa

  1. nói dối, bịa chuyện

    To tell lies, exaggerate; to mislead; to deceive.

    ambitransitive · mildly · slang · vulgar

    Who told you that bullcrap?

Dạng khác