← Từ điển

bulla

C2 noun

bulla /ˈbʊlə/ nghĩa là bọng nước, mụn nước

Các nghĩa

  1. bọng nước, mụn nước

    A rich Jamaican cake made with molasses and spiced with ginger and nutmeg.

    countable · uncountable

    Bulla, who knows who I am!

Dạng khác