← Từ điển

buisson

C2 noun

buisson nghĩa là cây ăn quả trồng thấp, cành tỉa sát

Các nghĩa

  1. cây ăn quả trồng thấp, cành tỉa sát

    A fruit tree trained on a low stem, the branches closely pruned.

Dạng khác