buhl
buhl /buːl/ nghĩa là miếng khảm (bằng đồng thau hoặc vật liệu khác)
Các nghĩa
-
miếng khảm (bằng đồng thau hoặc vật liệu khác)
A particularly decorative piece of brass or other material, used as inlay in furniture or other works.
-
đồ gỗ khảm (loại này)
Furniture having ornamentation of this kind.
Dạng khác
- buhls plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn