← Từ điển

buhl

C2 noun

buhl /buːl/ nghĩa là miếng khảm (bằng đồng thau hoặc vật liệu khác)

Các nghĩa

  1. miếng khảm (bằng đồng thau hoặc vật liệu khác)

    A particularly decorative piece of brass or other material, used as inlay in furniture or other works.

    attributive · often · uncountable · usually

  2. đồ gỗ khảm (loại này)

    Furniture having ornamentation of this kind.

    uncountable · usually

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn