buggering
buggering nghĩa là hành vi giao hợp qua hậu môn
Các nghĩa
-
hành vi giao hợp qua hậu môn
An act of buggery.
I have just narrowly avoided having a buggering.
Dạng khác
- buggerings plural
buggering nghĩa là hành vi giao hợp qua hậu môn
hành vi giao hợp qua hậu môn
An act of buggery.
I have just narrowly avoided having a buggering.