← Từ điển
buffon
C2
noun
/ˈbʌf.ən/
buffon
/ˈbʌf.ən/
nghĩa là
đồng nghĩa với buffont
Các nghĩa
đồng nghĩa với buffont
Synonym of buffont.
Dạng khác
buffons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi