← Từ điển

buffing

C2 noun

buffing /ˈbʌfɪŋ/ nghĩa là vật liệu bị đánh bóng bong ra

Các nghĩa

  1. vật liệu bị đánh bóng bong ra

    Material removed by the action of someone who buffs.

    the burning machine for blowing dirt and buffings off the work

Dạng khác