← Từ điển

Buff

B2 noun

Buff nghĩa là hội viên Hội Trâu Nước Hoàng Gia Thời Tiền Hồng Thủy

Các nghĩa

  1. hội viên Hội Trâu Nước Hoàng Gia Thời Tiền Hồng Thủy

    A member of the Buffs (Royal East Kent Regiment).

    uk · plural

    You’re buff!

    He's a movie buff.

    Tom is a film buff.

Dạng khác