← Từ điển
budo
C2
noun
budo
nghĩa là
võ thuật Nhật Bản
Các nghĩa
võ thuật Nhật Bản
Japanese martial arts.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi