← Từ điển
Buddhist
B2
adj
/ˈbudɪst/
Các nghĩa
Phật giáo · đạo Phật · Phật
Of, relating to, or practicing Buddhism.
Dạng khác
more Buddhist
comparative
most Buddhist
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi