← Từ điển

buckram

C2 noun

buckram /ˈbʌkɹəm/ nghĩa là vải bố cứng, vải hồ cứng

Các nghĩa

  1. vải bố cứng, vải hồ cứng

    A plant of species Allium ursinum, also called ramson, wild garlic, or bear garlic.

    The binding is white buckram, with dark green cloth sides richly gilt.

Dạng khác