← Từ điển
buck
A2
noun
/ˈbʌk/
gen
/ˈbɜk/
Các nghĩa
cây sồi
The beech tree.
scotland
There is in it also woodes of buck, and deir in them.
Dạng khác
bucks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi