bubbe
bubbe /ˈbʊbə/ nghĩa là bà, bà nội/bà ngoại (tiếng gọi thân mật)
Các nghĩa
-
bà, bà nội/bà ngoại (tiếng gọi thân mật)
A grandmother.
I never met my bubbe, my grandma, the source of all my mother's Yiddish proverbs, […]
-
bà già, cụ bà
An elderly woman.
Dạng khác
- bubbes plural