← Từ điển

bubbe

C2 noun

bubbe /ˈbʊbə/ nghĩa là bà, bà nội/bà ngoại (tiếng gọi thân mật)

Các nghĩa

  1. bà, bà nội/bà ngoại (tiếng gọi thân mật)

    A grandmother.

    I never met my bubbe, my grandma, the source of all my mother's Yiddish proverbs, […]

  2. bà già, cụ bà

    An elderly woman.

Dạng khác