← Từ điển

bub

C1 noun

bub /bɐb/ nghĩa là cưng, em yêu (cách gọi thân mật)

Các nghĩa

  1. cưng, em yêu (cách gọi thân mật)

    A term of familiar address; bubba; bubby.

    It ain't called Vulture Valley for nothin', Bub!

  2. nhóc, cu (cách gọi thân mật cho bé trai)

    A young brother; a little boy; a familiar term of address for a small boy.

Dạng khác