← Từ điển

bub

C1 noun

bub /bɐb/ nghĩa là cưng, em yêu (cách gọi thân mật)

Các nghĩa

  1. cưng, em yêu (cách gọi thân mật)

    A woman's breast.

    slang

    ‘Mr. Blanford, I esteem that there is nothing more sublime in nature than a glimpse of an English lady's bubs.’

Dạng khác