bub
bub /bɐb/ nghĩa là cưng, em yêu (cách gọi thân mật)
Các nghĩa
-
cưng, em yêu (cách gọi thân mật)
A woman's breast.
‘Mr. Blanford, I esteem that there is nothing more sublime in nature than a glimpse of an English lady's bubs.’
Dạng khác
- bubs plural