BTO
BTO nghĩa là đăng ký mua nhà xây theo đơn đặt hàng
Các nghĩa
-
đăng ký mua nhà xây theo đơn đặt hàng
To make an application for a build-to-order flat.
Dạng khác
- BTOs present, singular, third-person
- BTOing participle, present
- BTOed participle, past