← Từ điển

bruv

B2 noun

bruv /bɹʌv/ nghĩa là ông anh, bạn hiền

Các nghĩa

  1. ông anh, bạn hiền

    Brother, mate, friend.

    australia · canada · cockney · multicultural-london-english · uk · slang

    The lads in the Nags 'Ead were just talking about your bit of managerial bovver and I said to Rodney, 'Bruv, this could be my big chance.'

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn