brunch
brunch /bɹʌnt͡ʃ/ nghĩa là ăn bữa nửa buổi
Các nghĩa
-
ăn bữa nửa buổi
To eat brunch.
What time is brunch?
At what time is brunch?
Sami met Layla for brunch.
Dạng khác
- brunches present, singular, third-person
- brunching participle, present
- brunched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn