← Từ điển

brunch

B2 verb

brunch /bɹʌnt͡ʃ/ nghĩa là ăn bữa nửa buổi

Các nghĩa

  1. ăn bữa nửa buổi

    To eat brunch.

    What time is brunch?

    At what time is brunch?

    Sami met Layla for brunch.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn