← Từ điển
brunch
B2
verb
/bɹʌnt͡ʃ/
Các nghĩa
ăn bữa nửa buổi
To eat brunch.
Dạng khác
brunches
present, singular, third-person
brunching
participle, present
brunched
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi