← Từ điển

bruit

C2 noun

bruit /ˈbɹui/ nghĩa là tiếng thổi bất thường

Các nghĩa

  1. tiếng thổi bất thường

    An abnormal sound in the body heard on auscultation (for example, through using a stethoscope); a murmur.

Dạng khác