← Từ điển

Bruin

C2 name

Bruin nghĩa là họ (từ tiếng Hà Lan)

Các nghĩa

  1. họ (từ tiếng Hà Lan)

    A surname from Dutch.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Elliott, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Elliott County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

  3. quận nhỏ ở Quận Butler, Pennsylvania, Hoa Kỳ

    A borough of Butler County, Pennsylvania, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác