Bruin
Bruin nghĩa là họ (từ tiếng Hà Lan)
Các nghĩa
-
họ (từ tiếng Hà Lan)
A surname from Dutch.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Elliott, Kentucky, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Elliott County, Kentucky, United States.
-
quận nhỏ ở Quận Butler, Pennsylvania, Hoa Kỳ
A borough of Butler County, Pennsylvania, United States.
Dạng khác
- Bruins plural