bru
bru nghĩa là anh bạn, ông anh (tiếng gọi thân mật)
Các nghĩa
-
anh bạn, ông anh (tiếng gọi thân mật)
bro; bra; term of address for a man
"Nice little bonus for you, hey bru," Paul was saying.
“Listen, bru, don't take this the wrong way, but I grew up with the black man. Never underestimate him and never overestimate him. […]
Dạng khác
- brus plural