← Từ điển
brrm
C2
intj
brrm
nghĩa là
brm brm (tiếng máy xe)
Các nghĩa
brm brm (tiếng máy xe)
The sound of a car engine.
childish
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi