← Từ điển
brooming
C2
noun
brooming
nghĩa là
sự quét nhà bằng chổi
Các nghĩa
sự quét nhà bằng chổi
A sweeping with a broom.
Dạng khác
broomings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi