← Từ điển

Brookings

C2 name

Brookings nghĩa là họ Brookings

Các nghĩa

  1. họ Brookings

    A surname.

  2. thành phố Brookings, quận lỵ của quận Brookings, Nam Dakota, Hoa Kỳ

    A city, the county seat of Brookings County, South Dakota, United States.

  3. thành phố Brookings, quận Curry, Oregon, Hoa Kỳ

    A city in Curry County, Oregon, United States.