Brookings
Brookings nghĩa là họ Brookings
Các nghĩa
-
họ Brookings
A surname.
-
thành phố Brookings, quận lỵ của quận Brookings, Nam Dakota, Hoa Kỳ
A city, the county seat of Brookings County, South Dakota, United States.
-
thành phố Brookings, quận Curry, Oregon, Hoa Kỳ
A city in Curry County, Oregon, United States.