brokenness
brokenness nghĩa là sự hỏng hóc, tình trạng vỡ
Các nghĩa
-
sự hỏng hóc, tình trạng vỡ
The characteristic of being broken.
Dạng khác
- brokennesses plural
brokenness nghĩa là sự hỏng hóc, tình trạng vỡ
sự hỏng hóc, tình trạng vỡ
The characteristic of being broken.