← Từ điển

broke

A2 verb

Các nghĩa

  1. môi giới

    To act as a broker; to transact business for another; synonym of broker.

    Agents broking with various other carriers can offer additional options.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn