brock
brock /bɹɑk/ nghĩa là con lửng đực
Các nghĩa
-
con lửng đực
A male badger.
Or with pretence of chasing thence the brock, Send in a cur to worry the whole flock.
Dạng khác
- brocks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn