← Từ điển

broaching

C2 noun

broaching nghĩa là chuốt (gia công cơ khí)

Các nghĩa

  1. chuốt (gia công cơ khí)

    A type of machining in which a tool (either rotating or nonrotating) moves through a linear toolpath to cut internal shapes that have corners.

    uncountable