← Từ điển

brittle

C1 verb

brittle /ˈbɹɪtəl/ nghĩa là trở nên giòn

Các nghĩa

  1. trở nên giòn

    To become brittle.

    intransitive

    Her heart fluttered, then stilled when May snapped the image away and her voice brittled.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ