brittle
brittle /ˈbɹɪtəl/ nghĩa là kẹo giòn (caramel hạt)
Các nghĩa
-
kẹo giòn (caramel hạt)
A confection of caramelized sugar and nuts.
As a child, my favorite candy was peanut brittle.
-
món giòn tương tự (bánh yến mạch, thanh ngũ cốc)
Anything resembling this confection, such as flapjack, a cereal bar, etc.
Dạng khác
- brittles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ