← Từ điển

brittle

C1 noun

brittle /ˈbɹɪtəl/ nghĩa là kẹo giòn (caramel hạt)

Các nghĩa

  1. kẹo giòn (caramel hạt)

    A confection of caramelized sugar and nuts.

    uncountable · usually

    As a child, my favorite candy was peanut brittle.

  2. món giòn tương tự (bánh yến mạch, thanh ngũ cốc)

    Anything resembling this confection, such as flapjack, a cereal bar, etc.

    broadly · uncountable · usually

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ