britches
britches /ˈbɹɪt͡ʃɪz/ nghĩa là trứng cá tuyết
Các nghĩa
-
trứng cá tuyết
The roe of cod.
You're too big for your britches.
Since his last victory, he's been too big for his britches.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ