bristly
bristly /ˈbɹɪsli/ nghĩa là đầy lông cứng, có lông cứng
Các nghĩa
-
đầy lông cứng, có lông cứng
Covered with bristles.
-
dễ cáu gắt, nóng tính
Easily antagonized; irascible; prone to bristling.
Dạng khác
- bristlier comparative
- bristliest superlative