← Từ điển

bristled

C2 adj

bristled nghĩa là có lông cứng, có râu cứng

Các nghĩa

  1. có lông cứng, có râu cứng

    Having bristles

    The cat bristled up.

    He bristled at the sight of me.

    The dog's hair bristled up with anger.

Dạng khác