← Từ điển

brisk

C1 verb

brisk /bɹɪsk/ nghĩa là làm sống động, làm hoạt bát

Các nghĩa

  1. làm sống động, làm hoạt bát

    To make or become lively; to enliven; to animate.

    ambitransitive · often

    I walked at a brisk pace.

    Sales are amazingly brisk.

    Industrial activity is brisk.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn