← Từ điển

Briscoe

C1 name

Briscoe nghĩa là làng Briscoe ở Cumbria, Anh

Các nghĩa

  1. làng Briscoe ở Cumbria, Anh

    A hamlet in Cumbria, England (OS grid ref NY022114).

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Lincoln, Missouri, Mỹ

    An unincorporated community in Lincoln County, Missouri, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Wheeler, Texas, Mỹ

    An unincorporated community in Wheeler County, Texas, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Wood, Tây Virginia, Mỹ

    An unincorporated community in Wood County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

  5. họ xuất xứ từ tiếng Bắc Âu cổ

    A habitational surname from Old Norse.

    countable · uncountable

Dạng khác