bris
bris /bɹɪs/ nghĩa là lễ cắt bao quy đầu (nghi thức Do Thái)
Các nghĩa
-
lễ cắt bao quy đầu (nghi thức Do Thái)
Ritual male circumcision; the ceremony in which this is performed.
To be good, pâte brisée should be light and flaky.
Dạng khác
- brises plural
- brisses plural
- britot plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn