← Từ điển

brink

B2 noun

Các nghĩa

  1. bờ, mép (của vực, dốc đứng)

    The edge, margin, or border of a steep place, as of a precipice; a bank or edge.

    the brink of a river

  2. bờ, rìa

    The edge or border.

    figuratively

    the brink of success

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn