← Từ điển

brine

C1 verb
gen /ˈbɹaːn/

brine /ˈbɹaɪ̯n/ nghĩa là muối (ngâm trong nước muối)

Các nghĩa

  1. muối (ngâm trong nước muối)

    To preserve food in a salt solution.

    transitive

    The olives are subsequently placed in brine.

  2. ướp muối (ngâm trong nước muối để nấu)

    To prepare and flavor food (especially meat) for cooking by soaking in a salt solution.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn