brimmed
brimmed /bɹɪmd/ nghĩa là có vành
Các nghĩa
-
có vành
Having a brim.
Near-synonyms: (sometimes synonymous) rimmed, lipped, ledged
In the wilderness, a brimmed hat will ward off heat stroke for a while.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn