brilliance
brilliance /ˈbɹɪljən(t)s/ nghĩa là sự chói lọi, rực rỡ
Các nghĩa
-
sự chói lọi, rực rỡ
The quality of being exceptionally effulgent (giving off light).
That's sheer brilliance!
His brilliance has taken him quite some places in life.
Every time I saw him, I was overcome with his brilliance.
-
sự thông minh xuất chúng
The quality of having extraordinary mental capacity.
-
sự lộng lẫy, huy hoàng
Magnificence; resplendence.
What brilliance it took from Harry Kane to control the cross and place the ball into the top corner.
Dạng khác
- brilliances plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ