← Từ điển

brilliance

B2 noun

brilliance /ˈbɹɪljən(t)s/ nghĩa là sự chói lọi, rực rỡ

Các nghĩa

  1. sự chói lọi, rực rỡ

    The quality of being exceptionally effulgent (giving off light).

    uncountable · usually

    That's sheer brilliance!

    His brilliance has taken him quite some places in life.

    Every time I saw him, I was overcome with his brilliance.

  2. sự thông minh xuất chúng

    The quality of having extraordinary mental capacity.

    uncountable · usually

  3. sự lộng lẫy, huy hoàng

    Magnificence; resplendence.

    uk · uncountable · usually

    What brilliance it took from Harry Kane to control the cross and place the ball into the top corner.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ