brights
brights /bɹaɪts/ nghĩa là màu sáng, màu rực rỡ; quần áo, mỹ phẩm có màu sáng
Các nghĩa
-
màu sáng, màu rực rỡ; quần áo, mỹ phẩm có màu sáng
Bold or vivid colours; also, clothes, cosmetics, etc., with such colours.
My brights are on.
Why were you flashing your brights at me?
-
đèn pha xa (high-beams)
Synonym of high-beams.
Your brights are on.
Drop your brights as soon as approaching lights appear.
The moment I flashed my brights this animal started to run across the road.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn