← Từ điển

briefer

C2 noun

briefer /ˈbɹifɚ/ nghĩa là người cung cấp thông tin, người tóm tắt

Các nghĩa

  1. người cung cấp thông tin, người tóm tắt

    One who provides a briefing.

    A note is briefer than a letter.

Dạng khác